📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mười tám
mười tám
Lượng từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
eighteen
← Back to list
🔗 Related Words
ngân nga
mười bốn
hoặc
làm ơn
luật sư
nhạc sĩ