📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mười
mười
số từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
ten
← Back to list
🔗 Related Words
giận dữ
ăn sáng
ghen
đùi
thấy
gọi