📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
nấu ăn
nấu ăn
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
to cook; to do the cooking
← Back to list
🔗 Related Words
chậm rãi
sa mạc
xe tải
tâm sự
giáo viên
tai