📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
ngồi
ngồi
động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
sit
← Back to list
🔗 Related Words
lạnh
tạm thời
ghét bỏ
mắt
thập kỷ
lúc đó