📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
ngón tay
ngón tay
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
finger (extremity of the hand)
← Back to list
🔗 Related Words
lưng
hẳn
mang
bão
phi công
chắc chắn