📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
nhạc sĩ
nhạc sĩ
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
a musician, especially a songwriter or a composer
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
máy tính
nhắc nhở
áo khoác
cây
khô ráo
động viên