📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
nhiệt độ
nhiệt độ
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
temperature
← Back to list
🔗 Related Words
họ
rời
chậm
ngồi
tôm
hỏi