📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
nhiều
nhiều
Từ phụ trợ / khác
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
many, much; a lot
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
sách
à
đợi
bụng
ngân hàng
trứng