📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
nhiều
nhiều
Từ phụ trợ / khác
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
many, much; a lot
← Back to list
🔗 Related Words
buổi sáng
em gái
kế tiếp
phút
mười bốn
váy