📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
nón
nón
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
Asian conical hat
🇻🇳
Chiếc nón kì diệu
🇬🇧
Asian conical hat
2
hat; cap; helmet
← Back to list
🔗 Related Words
máy tính
hài lòng
cho biết
buồn
cao
tại sao