📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
ồn ào
ồn ào
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
noisy, rowdy
← Back to list
🔗 Related Words
thứ ba
dài
đại dương
xe điện
quả
em