phải
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
right (side, direction) (in bên phải)
🇻🇳 Đi bên phải đường.
🇬🇧 right (side, direction) (in bên phải)
2
correct
🇻🇳 Không phải như thế.
🇬🇧 correct
3
obverse
🇻🇳 mặt phải của tấm vải
🇬🇧 obverse
4
must, have to, should
🇻🇳 Tôi phải đi ngay.
🇬🇧 must, have to, should
5
to have to endure (something unpleasant)
🇻🇳 giẫm phải gai
🇬🇧 to have to endure (something unpleasant)
6
yes (in response to a question containing phải)