phê bình
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh

📖 Meaning

1
to criticize
🇻🇳 nhà phê bình
🇬🇧 to criticize
2
self-criticism
🇻🇳 tự phê bình
🇬🇧 self-criticism