📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
quản lý
quản lý
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
to manage, to administer
2
manager
3
Alternative spelling of quản lí.
← Back to list
🔗 Related Words
một
hiện tại
ngón chân
bún
đây
đi bộ