📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
quảng trường
quảng trường
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
a square or plaza
← Back to list
🔗 Related Words
ngón tay
ồn ào
đảo
người yêu
em gái
chắc