📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
quanh
quanh
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
roundabout; indirect; sinuous; meandering
2
evasive; sidestepping
3
around; round
← Back to list
🔗 Related Words
chị
lưỡi
giám đốc
bực bội
nhà máy
cảng