📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
răng
răng
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
tooth
🇻🇳
bộ răng
🇬🇧
tooth
2
why; how; what
🇻🇳
Răng mà mi mần được hay rứa?
🇬🇧
why; how; what
← Back to list
🔗 Related Words
máy tính
nhìn
công viên
nói
thừa
mười một