📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
rạp chiếu phim
rạp chiếu phim
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
cinema; movie theater
← Back to list
🔗 Related Words
tường
đưa
từ
tôm
mười lăm
chớp