📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
rau
rau
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
vegetables
← Back to list
🔗 Related Words
áo khoác
mệt mỏi
giáo viên
kế tiếp
tôn trọng
dễ dàng