📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
rủi ro
rủi ro
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
risky; hazardous; unfortunate
2
risk
← Back to list
🔗 Related Words
phòng tắm
thuyền
vào
uống
hỏi han
học