📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
rừng
rừng
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
forest
2
jungle
← Back to list
🔗 Related Words
bánh giò
nhảy
ở
làm vườn
ý tưởng
nên