📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
sân bay
sân bay
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
airport
← Back to list
🔗 Related Words
biển
giàu
khô ráo
đại dương
ngực
mua