sẽ
Tình thái từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
marks the future tense
🇻🇳 Hội nghị sẽ diễn ra vào tháng 8 tại toà thị chính.
🇬🇧 marks the future tense
2
marks a desire or a hypothetical
🇻🇳 Nếu là chim tôi sẽ là loài bồ câu trắngnNếu là hoa tôi sẽ là một đoá hướng dươngnNếu là mây tôi sẽ là một vầng mây ấmnLà người, tôi sẽ chết cho quê hương
🇬🇧 marks a desire or a hypothetical