📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
sỏi
sỏi
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
pebble; gravel
🇻🇳
sỏi thận
🇬🇧
pebble; gravel
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
làm
may mắn
câu hỏi
phê bình
đắt
trời