📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
sữa
sữa
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
milk
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
mùa hè
con gái
mười chín
thẩm phán
kế hoạch
mẹ