📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
tai
tai
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
ear
2
Sino-Vietnamese reading of 災
← Back to list
🔗 Related Words
học sinh
sợ hãi
khô ráo
rời
lông mày
an toàn