📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thang máy
thang máy
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
lift; elevator
← Back to list
🔗 Related Words
quả
hôm qua
ngón tay
họ
bao nhiêu
đẹp