📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
tháng
tháng
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
month
← Back to list
🔗 Related Words
mệt mỏi
đồng bằng
thác nước
kết thúc
tìm
trà