📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thập kỷ
thập kỷ
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
a decade (10 years)
2
Alternative spelling of thập kỉ.
← Back to list
🔗 Related Words
google
kế tiếp
quá khứ
chân
một ngàn
khuỷu tay