📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thế kỷ
thế kỷ
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
Alternative spelling of thế kỉ.
2
a century (100 years)
← Back to list
🔗 Related Words
mắt
thầy giáo
mang
đầu tiên
khi
ngắn