📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thiên niên kỷ
thiên niên kỷ
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
a millennium (one thousand years)
2
Alternative spelling of thiên niên kỉ.
← Back to list
🔗 Related Words
cơm
tôi
biển
tốt
bực bội
váy