📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thư ký
thư ký
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
a non-communist secretary
🇻🇳
Nó làm thư kí ở công ti A.
🇬🇧
a non-communist secretary
2
Alternative spelling of thư kí.
← Back to list
🔗 Related Words
gọi
một triệu
ông
công nhân
giám đốc
giữ