📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thứ sáu
thứ sáu
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
sixth
2
Friday
← Back to list
🔗 Related Words
một
dài
máy tính
khóc
đột nhiên
phải