📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thuận tiện
thuận tiện
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
convenient
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
đây
có
thợ may
sân bay
da
thư ký