📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thung lũng
thung lũng
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
a valley
← Back to list
🔗 Related Words
nhẫn
cua
xe đạp
nhảy
nấu
lúc đó