📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thuyền
thuyền
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
boat
← Back to list
🔗 Related Words
hiện tại
đồng hồ
hồng
buổi tối
sữa
ăn trưa