📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
tiền
tiền
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
money
← Back to list
🔗 Related Words
kỹ sư
bất an
bắp chân
muốn
đang
dài