tiktok
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
TikTok (a video-sharing social media platform)
🇻🇳 Người dùng TikTok ở Mỹ nhận thông báo ứng dụng ngừng hoạt động vì lệnh cấm, nhưng hy vọng ông Trump có thể đảo ngược quyết định.
🇬🇧 TikTok (a video-sharing social media platform)