📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
tin tưởng
tin tưởng
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
to believe; to trust
← Back to list
🔗 Related Words
mười
cổ tay
núi
năm
đang
mệt