📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
trà
trà
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
tea
← Back to list
🔗 Related Words
làm việc
ừ
trứng
ở
thăm hỏi
thấp