trẻ
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh

📖 Meaning

1
young
🇻🇳 Anh đã mơ về ngôi nhà và những đứa trẻ.
🇬🇧 a child
2
a child
🇻🇳 trẻ tự kỉ
🇬🇧 young children; infants
3
young children; infants