📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
trưa
trưa
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
noon, midday
← Back to list
🔗 Related Words
chạy
quản lý
rủi ro
bánh giò
ừ
hôm qua