trước
Giới từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
before (earlier than in time)
🇻🇳 Em trước.
🇬🇧 before
2
in front of
🇻🇳 梅 Mai. c. (Mơ) Hai thứ cây lớn, thứ có bông thơm, thứ có trái chua.n ― trước. Cây mai, cây trước, nghĩa mượn là bậu bạn, vợ chồng.
🇬🇧 Southern Vietnam form of trúc (“(kind of) bamboo”)
3
before
4
ago
5
Southern Vietnam form of trúc (“(kind of) bamboo”)