📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
tuần
tuần
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
week
← Back to list
🔗 Related Words
rời
hiểu
thợ may
không thể
lạnh giá
anh trai