📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
túi xách
túi xách
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
a handbag; a purse
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
mặt trời
mệt
ẩm ướt
ồn ào
nhạc sĩ
tiền