📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
tuyết
tuyết
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
snow (precipitation)
🇻🇳
Để được bay mãi lên thiên đường, / Một thiên đường tuyết rơi.
🇬🇧
snow (precipitation)
2
a female given name from Chinese
← Back to list
🔗 Related Words
một trăm
con trai
thứ tư
thầy giáo
đưa
ở