tuyết
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh

📖 Meaning

1
snow (precipitation)
🇻🇳 Để được bay mãi lên thiên đường, / Một thiên đường tuyết rơi.
🇬🇧 snow (precipitation)
2
a female given name from Chinese