📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
vất vả
vất vả
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
hard, laborious, difficult
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
mười tám
máy tính
thay đổi
con trai
chia buồn
ở