📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
váy
váy
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
skirt; dress (women's garment)
← Back to list
🔗 Related Words
dặn dò
mũi
bất ngờ
ở
tuần
buổi tối