📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
vợ
vợ
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
wife
← Back to list
🔗 Related Words
mười sáu
nhà máy
đi bộ
lưng
thời tiết
mười ba