📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
xa
xa
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
far
🇻🇳
rất gần rất xa
🇬🇧
far
2
rare form of xe
3
Sino-Vietnamese reading of 車
4
extravagant, wasteful
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
có thể
phải
đêm
quạt
làm việc
trứng